- Tại sao người Việt có tâm lý “giữ rịt sản nghiệp gia đình”?
- Tiến sĩ Gavin Nicholson từ Đại học RMIT Việt Nam khảo sát sự chuyển giao thế hệ của các doanh nghiệp gia đình gốc Việt tại Úc.
- Xung đột thế hệ trong chuyển giao doanh nghiệp có tồn tại hay không?
Kế hoạch chuẩn bị và chuyển giao thế hệ đang là bài toán sinh tử đối với các doanh nghiệp gia đình tại Việt Nam. Thông qua công trình nghiên cứu về doanh nghiệp gia đình gốc Việt tại Úc, kết hợp cùng các dữ liệu xã hội học, Tiến sĩ Gavin Nicholson thuộc Đại học RMIT Việt Nam đã phác họa một bức tranh rõ nét về sự chuyển mình của giới doanh chủ Việt: từ những rào cản truyền thống đến sự cởi mở mang tính thời đại.
“Đơn vị siêu hữu cơ” sau lũy tre làng
Nhìn sâu vào căn tính (bản sắc hay giá trị cốt lõi), gia đình Việt Nam là một “đơn vị siêu hữu cơ”, tồn tại xuyên suốt và gắn kết chặt chẽ mang tính tập thể. Văn hóa này đề cao lòng hiếu thảo, sự tôn kính và trật tự thứ bậc. Quyền lực thường xoay quanh người cha (gia trưởng), trong khi người con trai (đặc biệt là đích tôn) chiếm vị trí nối dõi nổi bật, còn người mẹ lùi về làm hậu phương.
Đặc tính khép kín này từng mang lại thành công trong quá khứ, minh chứng qua nghiên cứu của Tiến sĩ Yuki Higuchi (2014) về các làng nghề truyền thống Bắc Bộ. Tại các làng rèn Bắc Ninh hay làng dệt kim Hà Tây, mô hình kinh doanh bám rễ vào không gian nhỏ hẹp của làng xã. Tâm lý “giữ rịt” sản nghiệp, không bao giờ có khái niệm “xây để bán” như phương Tây, khiến nhiều doanh nghiệp thà đóng cửa hoặc bán cho nước ngoài chứ không thể chuyển giao cho người ngoài, nếu con cháu từ chối nối nghiệp.
Khi “luật lệ” uốn nắn “lệ làng”
Thế nhưng, căn tính gia đình Việt Nam không hề bảo thủ một cách cực đoan. Khi được đặt vào một môi trường kinh doanh minh bạch và đòi hỏi sự quy củ, họ lập tức cho thấy khả năng thích nghi đáng kinh ngạc.
Khảo sát của TS. Nicholson trên cộng đồng doanh chủ gốc Việt tại Úc cho thấy một thực tế thú vị: Thế hệ F1 ra nước ngoài lập nghiệp phần lớn đi lên từ hai bàn tay trắng, thiếu vắng bằng cấp hay kỹ năng chuyên môn, nhưng lại dư thừa sự cần cù, chịu khó. Dù vận hành các tiệm tạp hóa, nhà hàng hay xưởng may, họ buộc phải từ bỏ cách quản lý “xuề xòa” kiểu gia đình truyền thống.
Nước Úc đa văn hóa yêu cầu mọi doanh nghiệp – dù quy mô 5 hay 80 nhân sự – đều phải vận hành như một công ty thực thụ: tuân thủ luật lao động, nộp thuế minh bạch và có quy trình rõ ràng. Chính môi trường pháp lý chặt chẽ này đã trở thành màng lọc, ép các doanh nghiệp gia đình Việt phải chuyên nghiệp hóa ngay từ thế hệ đầu tiên.
Sự xuất hiện của các “nữ tướng”
Sự thay đổi lớn nhất của doanh nghiệp gia đình Việt trong môi trường mới chính là việc phá vỡ tư tưởng Nho giáo “trọng nam khinh nữ” trong việc truyền bổng lộc.
Truyền thống Á Đông – đặc biệt là ở Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, và Nhật Bản, luôn ưu tiên con trai trưởng để kế thừa. Một khi định cư và phát triển ở Úc, cộng đồng người Việt lại cho thấy sự linh hoạt và thức thời. Họ sẵn sàng trao toàn bộ sản nghiệp cho con gái, hoặc thậm chí là đời cháu, dựa trên năng lực điều hành thực tế thay vì giới tính. Hình ảnh một cụ bà 80 tuổi tại Melbourne – người được vinh danh là Công dân tiêu biểu của bang Victoria – vui vẻ lùi lại, giao quyền quản lý chuỗi 3 nhà hàng cho cô con gái làm ngân hàng, là minh chứng đẹp đẽ cho sự “tiến hóa” này, theo lời Tiến sĩ Nicholson.
Làn gió cởi mở này thực chất cũng đang thổi vào các doanh nghiệp Việt Nam hiện đại. Ngày càng có nhiều “nữ tướng” xuất sắc kế nhiệm cơ ngơi gia tộc, như Kao Huy Phương của ABC Bakery, Vưu Lệ Quyên của Biti’s, hay sự xuất hiện của các CEO chuyên nghiệp ngoài dòng máu gia tộc như bà Trần Phương Nga tại Thiên Long. Sự linh động này không còn là “giải pháp tình thế” khi bí bách, mà là lời khẳng định mạnh mẽ về vai trò của nữ giới và tầm quan trọng của năng lực quản trị.

Hành trang cho tương lai
Dù đã có những bước tiến dài về tư duy, con đường chuyển giao của doanh nghiệp Việt Nam vẫn đối diện với nhiều rủi ro tiềm ẩn. Khảo sát của hãng kiểm toán PwC (2021-2022) vạch ra một “nghịch lý niềm tin” đáng lo ngại: Có tới 58% giới chủ doanh nghiệp Việt Nam tự tin rằng họ đã sẵn sàng trao trọng trách cho người kế vị, nhưng thực tế, chỉ có khoảng 15% gia tộc kinh doanh thực sự chuẩn bị kỹ càng cho kịch bản chuyển giao quyền lực.
Người Việt đã chứng minh mình là một trong những cộng đồng nhập cư thành công nhất tại Úc, đến mức câu chuyện của họ được Chính phủ sở tại dùng làm hình mẫu truyền cảm hứng cho các cộng đồng khác. Thành tựu đó bắt nguồn từ sự kết hợp giữa “đức tính cần cù truyền thống” và “sự cởi mở, chuyên nghiệp của thời đại”. Đối với các doanh nghiệp gia đình ngay tại Việt Nam lúc này, bài học lớn nhất là: Việc chuyển giao di sản không thể chỉ dựa vào cảm tính gia tộc hay niềm tin chủ quan. Nó đòi hỏi một hệ thống quản trị minh bạch, gạt bỏ định kiến giới tính, và một lộ trình đào tạo bài bản được lên kế hoạch từ rất sớm.
Sản nghiệp gia đình sao phải nằm lại sau lũy tre làng?
Sự khép kín của gia đình truyền thống từng mang lại thành công nhưng lại trở thành điểm yếu chí mạng khi hội nhập. Trong luận án tiến sĩ “Quản trị doanh nghiệp gia đình và tính kế thừa tại Việt Nam” trình tại Viện Nghiên cứu chính sách quốc gia Nhật Bản (GRIPS) năm 2014, bà Yuki Higuchi đã minh chứng điều này qua sự suy thoái của làng rèn ở Bắc Ninh và làng dệt kim ở Hà Tây.
Bà Yuki Higuchi chỉ ra đặc trưng của các doanh nghiệp này là mô hình vợ chồng quản lý, con cái hỗ trợ. Do thời kỳ bao cấp kéo dài, kết hợp với tập quán hôn nhân khép kín quanh quẩn trong làng xã, các gia đình duy trì nguyên tắc chuyển giao nguồn lực độc quyền cho con cái. Thế hệ F3 sẵn sàng tiếp nối mô hình này để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế trong bối cảnh bấy giờ.
Tuy nhiên, tâm lý “sản nghiệp nằm lại sau lũy tre làng” đã triệt tiêu sự đổi mới. Bước sang thế kỷ 21, khi đối mặt với cạnh tranh gay gắt từ các công ty lớn và làn sóng hàng hóa ngoại nhập (như hàng Trung Quốc), cả làng rèn Bắc Ninh lẫn làng dệt kim Hà Tây đều rơi vào bế tắc do bị bó hẹp trong lề lối “cha truyền con nối” khép kín.
Ricky Hồ / BSA Media




















