Vì sao Ấn Độ nỗ lực chuyển sang nông nghiệp tự nhiên?

Nông dân đang bón phân trên một cánh đồng lúa ở Karnal, thuộc bang Haryana ở phía Bắc. Ấn Độ hiện sử dụng gần gấp đôi lượng urê của Brazil, Mỹ và châu Âu. Ảnh: Reuters
  • Ấn Độ bắt đầu khuyến khích canh tác hữu cơ từ năm 1985 sau nhiều thập niên bùng nổ sử dụng phân bón và hóa chất để gia tăng sản lượng.
  • Ấn Độ hiện sử dụng gần gấp đôi lượng urê của Brazil, Mỹ và châu Âu cộng lại.
  • Khủng hoảng Trung Đông đã buộc Ấn Độ hoạch định chiến lược nông nghiệp tự nhiên mới, với mục tiêu giảm 25-50% lượng phân urê.
  • Diện tích canh tác hữu cơ hiện chỉ chiếm 1-4%.
  • Ấn Độ dành nguồn ngân sách khổng lồ 44 tỷ USD cho canh tác hữu cơ, bên cạnh các chương trình khuyến nông khác.

Khủng hoảng Trung Đông chỉ là chất xúc tác mới cho nỗ lực nông nghiệp tự nhiên bắt đầu từ giữa thập niên 1980. Ấn Độ cũng “bật đèn xanh” cho việc sử dụng amoniac khan (anhydrous ammonia) dù rằng các thử nghiệm trong nước vẫn chưa hoàn tất, theo Nikkei Asia.

Nông nghiệp tự nhiên loại bỏ hoàn toàn urê – hợp chất cung cấp nguồn nitơ trong phân bón – bằng cách tận dụng rác thải hữu cơ để làm giàu đất.

Ấn Độ đã có nhiều nỗ lực để thực hành nông nghiệp tự nhiên, từ giữa thập niên 1980. Trong nhiều năm qua, Thủ tướng Narendra Modi đã kêu gọi nông dân áp dụng phương pháp canh tác này nhằm cắt giảm từ 25-50% lượng urê bón cho đồng ruộng. Năm 2023, theo DD India, Chính phủ đã phê duyệt gói ngân sách khổng lồ 3.700 tỷ rupee (khoảng 44 tỷ USD) cho chương trình xây dựng các nhà máy phân bón Nano Urea. Đồng thời, chương trình PKVY cũng tài trợ cho nông dân 31.500 rupee/ha để mua vật tư nông nghiệp. Song song đó, cơ chế PM-PRANAM thưởng 50% số tiền phân bón tiết kiệm được cho các bang, tạo nguồn quỹ tái đầu tư vững chắc cho hạ tầng nông nghiệp bền vững tại địa phương…

Amoniac khan – nguyên liệu để sản xuất urê được tạo ra bằng cách trộn hydro với nitơ trong khí quyển – sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG). Mức độ giảm thiểu này phụ thuộc vào việc hydro được chiết xuất từ nhiên liệu hóa thạch hay từ năng lượng tái tạo. Hôm 20-7, chính quyền liên bang đã chính thức cho phép thử nghiệm dùng trực tiếp amoniac khan trong nông nghiệp với thời hạn ba năm.

Các giải pháp này càng trở nên cấp bách khi giá urê nhập khẩu tăng vọt do chuỗi cung ứng LNG toàn cầu bị đứt gãy. Đáng chú ý, Ấn Độ là quốc gia có mức tiêu thụ urê khổng lồ – gần gấp đôi tổng lượng sử dụng của Brazil, châu Âu và Mỹ cộng lại. Điều này dẫn đến hóa đơn trợ giá phân bón tăng phi mã, đồng thời làm dấy lên những lo ngại dài hạn về nguồn cung phân bón để đảm bảo sản lượng lương thực cho quốc gia đông dân nhất thế giới.

Ấn Độ phụ thuộc lớn vào nguồn phân bón nhập khẩu. Khủng hoảng Trung Đông đã khiến Ấn Độ phải chạy vạy để tìm nguồn cung phân bón trên khắp thế giới. Ảnh: Reuters

Triển vọng từ amoniac khan

Hội đồng Nghiên cứu Nông nghiệp Ấn Độ (ICAR) hiện đang thử nghiệm amoniac khan xanh (green anhydrous ammonia) được sản xuất từ năng lượng tái tạo.

Ông Amaresh Kumar Nayak, Phó Tổng giám đốc phụ trách quản lý tài nguyên thiên nhiên của ICAR, nói rằng những thử nghiệm ban đầu của amoniac khan trên cây lúa mì, lúa, mía và bắp cho thấy “kết quả khả quan”.

Amoniac khan cũng hứa hẹn giúp tăng năng suất đáng kể. Trên toàn cầu, cây trồng hấp thụ khoảng một nửa lượng nitơ từ phân bón. Nhưng tại Ấn Độ, tỷ lệ này chỉ đạt một phần ba. Phần còn lại bị thất thoát ra môi trường xung quanh do rửa trôi và bay hơi vào không khí. Amoniac khan chứa khoảng 82% nitơ, cao hơn nhiều so với 46% trong urê, mang lại hiệu suất sử dụng nitơ cao hơn nếu được bơm đúng cách vào đất.

Giáo sư Saralakumari J., Trưởng khoa Khoa học Đất và Hóa Nông tại Đại học Khoa học Nông nghiệp Bengaluru (UASB), nhấn mạnh Ấn Độ cần vượt qua những lo ngại về chuỗi cung ứng. Ông cho rằng cần chuyển từ tư duy “Làm thế nào để bù đắp lượng urê thiếu hụt” sang “Làm thế nào để thu hoạch được nhiều nông sản hơn trên mỗi kilogram nitơ, đồng thời giảm thiểu thất thoát và đảm bảo an toàn cho nông dân”.

Thách thức

Tuy nhiên, hiện Ấn Độ chưa sản xuất thương mại amoniac khan xanh trên quy mô lớn. Điều này có nghĩa rằng trước mắt mọi thứ sẽ phải phụ thuộc vào biến thể amoniac “xám” được chiết xuất từ nhiên liệu hóa thạch như khí tự nhiên.

Năng lực sản xuất trong tương lai của Acme, đơn vị tiên phong về amoniac xanh tại Ấn Độ và là nhà cung cấp cho các thử nghiệm hiện tại, phần lớn đã được dành để xuất khẩu sang Nhật Bản phục vụ cho phát điện và công nghiệp.

Nguồn amoniac xanh từ các cơ sở thương mại khác dự kiến chỉ có thể đạt số lượng lớn sau năm 2028. Trong giai đoạn chuyển tiếp, ngay cả việc sử dụng amoniac xám cũng sẽ phụ thuộc vào các chính sách phân bón và môi trường pháp lý phù hợp. Mục tiêu là thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi một loại phân bón mà Ấn Độ trước đây từng thiết lập tiêu chuẩn pháp lý, nhưng sau đó lại loại bỏ khỏi khung quản lý vì thiếu người dùng.

Việc ứng dụng amoniac khan đòi hỏi hệ thống lưu trữ, vận chuyển có điều áp và các thiết bị chuyên dụng để bơm hóa chất xuống sâu 15-20 cm dưới bề mặt đất ẩm. Quy trình này nhằm đảm bảo amoniac phản ứng với các phân tử nước tạo thành amoni, giúp bám chặt vào đất. Hơn nữa, loại hóa chất này cực kỳ nguy hiểm, có thể gây bỏng hóa chất nghiêm trọng hoặc bỏng lạnh, khiến việc đào tạo và chuẩn hóa các quy trình vận hành trở thành yêu cầu sống còn.

Tại Bắc Mỹ, nơi amoniac khan được sử dụng phổ biến nhất, sự chấp thuận của nó gắn liền với các thiết bị và hạ tầng nông nghiệp chuyên biệt.

Ông Kiritkumar J. Patel, Giám đốc điều hành Hợp tác xã Phân bón Nông dân Ấn Độ, cho rằng nếu thiếu trợ cấp hoặc hỗ trợ kinh tế, việc sử dụng amoniac khan trực tiếp tại trang trại sẽ rất khó phổ biến, nhất là với các nông hộ nhỏ. “Một hệ thống được thiết kế cho các trang trại cơ giới hóa quy mô lớn không thể dễ dàng sao chép sang mô hình tiểu nông của Ấn Độ – nơi có sự biến động lớn về loại đất, hệ thống canh tác, điều kiện tưới tiêu và mức độ cơ giới hóa”, ông Patel giải thích.

Để khắc phục, Jaysons Chemical Industries – một nhà cung cấp amoniac khan – đã chế tạo nguyên mẫu một bồn chứa dạng rơ-moóc kéo tích hợp hệ thống bơm chuyên dụng được cho là phù hợp hơn với nông nghiệp Ấn Độ. Dù vậy, họ vẫn cần chính phủ cấp chứng nhận lưu trữ và sử dụng amoniac trước khi đưa ra thị trường. Theo ông Srujal Sharma, thành viên hợp danh của công ty, để hỗ trợ những nông hộ nhỏ kinh phí hạn chế, công ty cũng đang phát triển “mô hình cho thuê dịch vụ”.

Diện tích canh tác hữu cơ “dậm chân tại chỗ” với 1-4%?

Giá cả và tiện lợi khi sử dụng là những lý do khiến tỷ lệ áp dụng nông nghiệp tự nhiên còn rất hạn chế. CEO Ramanjaneyulu G.V. của Trung tâm Nông nghiệp Bền vững, cho biết nông dân chần chừ thay đổi vì quá trình chuyển đổi không khả thi về mặt tài chính. Các giải pháp thay thế không được hỗ trợ mạnh tay như phân urê vốn đang được trợ giá rất cao.

Một sáng kiến từ thập niên trước nhằm thúc đẩy canh tác hữu cơ không hóa chất hiện chỉ bao phủ vỏn vẹn 3,9% trong tổng số 154,2 triệu héc-ta đất canh tác của Ấn Độ. Trong khi đó, sáng kiến “Sứ mệnh quốc gia về nông nghiệp tự nhiên” ra mắt vào tháng 11-2024 chỉ đạt chưa đầy 1%.

“Việc tự chuẩn bị các vật tư đầu vào khó khăn hơn nhiều so với việc rắc phân urê làm sẵn ra đồng”, ông Ramanjaneyulu chia sẻ.

Đối với amoniac khan, một rắc rối lớn khác là tính cấp thiết của các thử nghiệm tại nhiều khu vực địa lý khác nhau, Giáo sư Saralakumari nhấn mạnh. Đồng thời, cần có một hệ thống ứng dụng được kiểm soát chặt chẽ với sự tham gia của các tổ chức sản xuất, hợp tác xã hoặc các dịch vụ cho thuê thiết bị máy móc.

“Vẫn còn một chặng đường dài ở phía trước để có thể sử dụng amoniac khan một cách an toàn trong nông nghiệp”, bà khẳng định.

Amoniac xanh và xám là gì?

Amoniac xám là loại amoniac truyền thống được sản xuất chủ yếu từ nguyên liệu hóa thạch, thông dụng nhất là khí tự nhiên hoặc than đá. Quá trình này tách hydro từ nhiên liệu hóa thạch và kết hợp với nitơ trong không khí để tạo ra amoniac, nhưng đồng thời cũng phát thải một lượng khổng lồ khí nhà kính (CO2) vào bầu khí quyển. Do chi phí sản xuất thấp và hệ thống công nghệ đã hoàn thiện từ lâu, amoniac xám hiện vẫn đang thống trị thị trường phân bón toàn cầu bất chấp những tác động tiêu cực đến môi trường sinh thái.

Ngược lại, amoniac xanh là giải pháp thay thế hoàn toàn thân thiện với môi trường, được sản xuất bằng cách sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời hoặc điện gió. Thay vì dùng nhiên liệu hóa thạch, hydro được chiết xuất từ quá trình điện phân nước, sau đó kết hợp với nitơ lấy từ không khí, tạo ra chu trình sản xuất không phát thải CO2. Amoniac xanh có  tiềm năng to lớn trong việc xanh hóa ngành nông nghiệp và năng lượng, nhưng việc ứng dụng hiện vẫn vấp phải rào cản lớn về chi phí sản xuất cao và đầu tư khổng lồ vào hạ tầng công nghệ.

Ricky Hồ / BSA Media